1 |  | Bài tập English 8 / Phạm Đăng Bình . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1998. - 115 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020331-020333 |
2 |  | English 8 : Student's book / Cao Hằng, Kim Hoa, Mai Kim Hương,.. . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục , 1998. - 200 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020316-020318 |
3 |  | Bài tập English 9 / Nguyễn Quốc Tuấn . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1998. - 96 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020337-020339 |
4 |  | English 9 : Student's book / Tứ Anh, Vi Phương, Phan Hà, Thiên Trường . - Tái bản lần thứ 12. - H. : Giáo dục , 1998. - 180 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020340-020342 |
5 |  | Tiếng Anh 9 : Sách đọc thêm / B.s. : Tứ Anh, Phan Hà, Trần Hiệp . - H. : Giáo dục , 1985. - 52 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012827-012829 |
6 |  | English 7 : Sách học sinh / Cao Thị Hằng, Nguyễn Văn Chuân, Hoàng Tấn Thứ . - Tái bản lần thứ 13. - H. : Giáo dục , 1983. - 164 tr ; 21 cm |
7 |  | Tài liệu học tiếng Anh lớp 12 phổ thông : Ban A, B : Hệ 12 năm . - H. : Giáo dục , 1978. - 143 tr ; 21 cm |
8 |  | Tiếng Anh 11 : Nối tiếp: Ban khoa học xã hội / Phạm Khải Hoàn, Phạm Phương Luyện . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 97 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015209 VND.017887-017891 |
9 |  | Tiếng Anh 10 : Dùng cho học sinh phổ thông trung học bắt đầu học tiếng Anh / Đặng Trần Cường, Nguyễn Mỹ Dung, Phạm Khải Hoàn,.. . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục , 2000. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022596-022598 |
10 |  | Tiếng Anh 6 : Sách giáo khoa thí điểm / Nguyễn Văn Lợi (tổng ch.b.), Nguyễn Hạnh Dung, Thân Trọng Liên Nhân, Nguyễn Quốc Tuấn . - H. : Giáo dục , 2000. - 187 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023430-023431 |
11 |  | Tiếng Anh 9 : Sách học sinh / B.s. : Tứ Anh, Vi Phương, Phan Hà, Thiên Trường . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1988. - 180tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.012830-012832 |
12 |  | Hướng dẫn học English 12 : Có phần giải bài tập trong sách giáo khoa / Tứ Anh, Hồ Tấn Phan Hà, May Vi Phương . - H. : Giáo dục , 1990. - 100tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.015219-015221 VNM.027827-027828 |
13 |  | Hướng dẫn học tài liệu tiếng Anh lớp 10 : Có phần giải bài tập trong sách giáo khoa / Trần Văn Hải, Trần Ngọc Bích . - Sông Bé : Nxb. Tổng hợp Sông Bé , 1992. - 142tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.015213-015215 VNM.027819-027822 |
14 |  | Tiếng Anh 11 : Dùng cho học sinh phổ thông trung học bắt đầu học tiếng Anh / B.s. : Đặng Trần Cường, Phạm Phương Luyện, Lê Đức Nhuận, Hoàng Văn Sít . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1990. - 184tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.015212 |
15 |  | Hướng dẫn học tài liệu Tiếng Anh lớp 11 : Có phần giải bài tập trong sách giáo khoa / Trần Văn Hải, Trần Ngọc Bích . - Sông Bé : Tổng hợp Sông Bé , 1992. - 95 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.015216-015218 VNM.027823-027826 |
16 |  | English 7 : Sách học sinh / B.s. : Cao Thị Hằng, Nguyễn Văn Chuân, Hoàng Tấn Thứ . - H. : Giáo dục , 1983. - 163 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.011820-011822 |
17 |  | Tiếng Anh 11 : Sách học sinh / Tứ Anh, Phan Hà, May Vi Phương . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 143 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015206-015208 |
18 |  | Tiếng Anh 10 : Sách học sinh / Tứ Anh, Phan Hà, May Vi Phương . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 200 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015203-015205 |
19 |  | Kiểm tra giới từ của bạn : Sách dùng cho: ôn luyện thi ĐH, CĐ, thi tốt nghiệp phổ thông / Nguyễn Thị Chi (b.s.) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 108tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001054-001058 NNM.001911-001915 |
20 |  | Bài tập tiếng anh 9 / Nguyễn Hạnh Dung (ch.b.), Đặng Văn Hùng, Đào Ngọc Lộc,.. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2008. - 104 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007517-007521 |
21 |  | Tiếng anh 9 / Nguyễn Văn Lợi (tổng ch.b.), Nguyễn Hạnh Dung (ch.b.), Trần Huy Phương,.. . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2009. - 108 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007512-007516 |