Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  15  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Để sử dụng đúng động từ trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại / Đức Tài, Tuấn Khanh . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1995. - 164 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001601-001605
                                         NNG00052.0001-0004
  • 2 English guides homophones / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 384 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000475
                                         N/400/A.001397-001400
                                         NNG00185.0001-0005
                                         NNM.000984-000985
  • 3 Words at work : Vocabulary development for Buriness English: Từ vựng tiếng Anh thương mại / David Horner, Peter Strutt ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 216 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 4 Test your prepositions / Peter Watcyn-Jones, Jake Allsop ; Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 125 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000435-000437
                                         NNG00107.0001-0003
  • 5 22.000 từ thi TOEFL / Harold Levine ; Người dịch : Trần Thanh Sơn,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 719 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000224-000225
                                         NNM.001471
                                         NNM.001473
  • 6 Từ ngữ ngoại thương Anh Việt chuyên dùng : Phân loại theo chủ đề nghiệp vụ / Hà Nam . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 377 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000597-000598
                                         NNM.001486-001488
  • 7 Từ ngữ đặc biệt trong động từ tiếng Anh / Hoàng Năng Oanh . - Long An : Tổng hợp Tiền Giang , 1992. - 222tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001752
                                         VNM.028245
  • 8 Cách dùng giới từ Anh ngữ : IN, AT hay ON / Trần Văn Điền . - Sông Bé : Tổng hợp Sông Bé , 1990. - 359 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 9 Phương pháp cơ bản dịch Việt-Anh và ngữ pháp / Nguyễn Thanh Lương . - In lần thứ 4 có sửa chữa bổ sung. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2001. - 233tr ; 21cm. - ( Bộ sách Tin học )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001319
  • 10 500 câu thành ngữ và quán ngữ Việt-Anh thông dụng : T.4 / Đinh Kim Quốc Bảo . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 262tr ; 20cm. - ( 500 vấn đề trong tiếng Anh ; T.4 )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001394-001396
                                         NNG00193.0001-0005
                                         NNM.001974-001975
  • 11 Cấu tạo từ Tiếng Anh / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ chí Minh , 1997. - 336 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001429-001432
                                         NNG00189.0001-0005
  • 12 500 Thành ngữ Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày : T.2 / Đinh Kim Quốc Bảo . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 279 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001391-001393
                                         NNG00192.0001-0005
                                         NNM.001976-001977
  • 13 Cách dùng tiền tố, hậu tố và danh từ kép trong tiếng Anh / Ngọc ánh, Duy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 132 tr ; 16 cm. - ( Giúp trí nhớ ngữ pháp tiếng Anh căn bản )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.002019-002021
                                         NNM.002138-002147
  • 14 Danh từ, đại từ và các con số trong tiếng Anh / Ngọc ánh, Duy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 161 tr ; 16 cm. - ( Giúp trí nhớ ngữ pháp tiếng Anh căn bản )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001637-001641
                                         NNM.002148-002157
  • 15 Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn / Edwin Carpenter ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 323 tr ; 19 cm. - ( Collins cobuild English Guides )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001426-001428
                                         NNG00187.0001-0005
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.700.530

    : 948.198