1 |  | Để sử dụng đúng động từ trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại / Đức Tài, Tuấn Khanh . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1995. - 164 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001601-001605 NNG00052.0001-0004 |
2 |  | English guides homophones / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 384 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000475 N/400/A.001397-001400 NNG00185.0001-0005 NNM.000984-000985 |
3 |  | Words at work : Vocabulary development for Buriness English: Từ vựng tiếng Anh thương mại / David Horner, Peter Strutt ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 216 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
4 |  | Test your prepositions / Peter Watcyn-Jones, Jake Allsop ; Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 125 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000435-000437 NNG00107.0001-0003 |
5 |  | 22.000 từ thi TOEFL / Harold Levine ; Người dịch : Trần Thanh Sơn,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 719 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000224-000225 NNM.001471 NNM.001473 |
6 |  | Từ ngữ ngoại thương Anh Việt chuyên dùng : Phân loại theo chủ đề nghiệp vụ / Hà Nam . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 377 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000597-000598 NNM.001486-001488 |
7 |  | Từ ngữ đặc biệt trong động từ tiếng Anh / Hoàng Năng Oanh . - Long An : Tổng hợp Tiền Giang , 1992. - 222tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001752 VNM.028245 |
8 |  | Cách dùng giới từ Anh ngữ : IN, AT hay ON / Trần Văn Điền . - Sông Bé : Tổng hợp Sông Bé , 1990. - 359 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
9 |  | Phương pháp cơ bản dịch Việt-Anh và ngữ pháp / Nguyễn Thanh Lương . - In lần thứ 4 có sửa chữa bổ sung. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2001. - 233tr ; 21cm. - ( Bộ sách Tin học ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001319 |
10 |  | 500 câu thành ngữ và quán ngữ Việt-Anh thông dụng : T.4 / Đinh Kim Quốc Bảo . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 262tr ; 20cm. - ( 500 vấn đề trong tiếng Anh ; T.4 ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001394-001396 NNG00193.0001-0005 NNM.001974-001975 |
11 |  | Cấu tạo từ Tiếng Anh / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ chí Minh , 1997. - 336 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001429-001432 NNG00189.0001-0005 |
12 |  | 500 Thành ngữ Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày : T.2 / Đinh Kim Quốc Bảo . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 279 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001391-001393 NNG00192.0001-0005 NNM.001976-001977 |
13 |  | Cách dùng tiền tố, hậu tố và danh từ kép trong tiếng Anh / Ngọc ánh, Duy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 132 tr ; 16 cm. - ( Giúp trí nhớ ngữ pháp tiếng Anh căn bản ) Thông tin xếp giá: N/400/A.002019-002021 NNM.002138-002147 |
14 |  | Danh từ, đại từ và các con số trong tiếng Anh / Ngọc ánh, Duy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 161 tr ; 16 cm. - ( Giúp trí nhớ ngữ pháp tiếng Anh căn bản ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001637-001641 NNM.002148-002157 |
15 |  | Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn / Edwin Carpenter ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 323 tr ; 19 cm. - ( Collins cobuild English Guides ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001426-001428 NNG00187.0001-0005 |