1 |  | Patriotism and proletarian internationalism / Hồ Chí Minh . - H. : Foreign languages , 1979. - 221 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Học tập lý luận và chính trị là nhiệm vụ quan trọng của đảng viên : Bài nói ở lớp huấn luyện đảng viên mới do thành ủy Hà Nội tổ chức ngày 14.5.1996 / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1978. - 26 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003614-003615 |
3 |  | Văn Hồ Chí Minh : Tác phẩm chọn lọc : Dùng trong nhà trường . - H. : Giáo dục Giải phóng , 1973. - 260 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VND.003604-003606 VNM.002754-002763 |
4 |  | Về vấn đề giáo dục / Hồ Chí Minh . - H. : Giáo dục , 1977. - 175 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.005947-005949 VNM.016326-016332 |
5 |  | Nguyễn ái Quốc-Hồ Chí Minh những tác phẩm tiêu biểu từ 1919 đến 1945 / Tuyển chọn, biên soạn, giới thiệu : Phong Lê, Trần Hữu Tá . - H. : Giáo dục , 2000. - 375 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002709-002710 |
6 |  | Về liên minh công nông / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1977. - 272 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002377-002378 VNM.006741-006743 VNM.006745-006751 VNM.012144-012151 |
7 |  | Về hợp tác hoá nông nghiệp / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1975. - 96 tr ; 1 cm Thông tin xếp giá: VND.004275 VNM.005444-005448 VNM.021419-021421 |
8 |  | Về vấn đề học tập / Hồ Chí Minh . - Inlần thứ 2. - H. : Sự thật , 1977. - 98 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004097-004098 VNM.006898-006905 VNM.014072-014076 |
9 |  | Về vai trò và nhiệm vụ của thanh niên / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1978. - 103 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.005346-005348 VNM.006327-006340 VNM.019078-019079 |
10 |  | Về xây dựng đảng / Hồ Chí Minh . - In lần thứ 4. - H. : Sự thật , 1981. - 242 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.000597 VNM.009043-009045 VNM.021586-021588 |
11 |  | Vì độc lập tự do vì chủ nghĩa xã hội / Hồ Chí Minh . - In lần thứ 3. - H. : Sự thật , 1976. - 345 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VND.003955-003957 VNM..00748-.00751 VNM.020976-020977 |
12 |  | Chế độ xã hội chủ nghĩa là chế độ do nhân dân lao động làm chủ / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1979. - 131 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.006278-006279 VNM.017014-017021 |
13 |  | Về Đảng cầm quyền / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thât. , 1986. - 190 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010793 VNM.024372-024374 |
14 |  | Về công tác văn hoá văn nghệ / Hồ Chí Minh . - In lần thứ 2. - H. : Sự thật , 1977. - 118 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004012-004013 VNM.002687-002694 VNM.013885-013889 |
15 |  | Về giáo dục thanh niên / Hồ Chí Minh . - H. : Thanh niên , 1980. - 455 tr ; 17 cm Thông tin xếp giá: VND.001248-001249 VNM.010132-010134 |
16 |  | Miền Nam thành đồng tổ quốc / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1985. - 207 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009332-009333 VNM.019321-019323 |
17 |  | Về Lênin và chủ nghĩa Lênin / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1977. - 124 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004053-004054 VNM.007219-007228 VNM.013968-013975 |
18 |  | Văn hoá nghệ thuật cũng là một mặt trận / Hồ Chí Minh . - H. : Văn học , 1981. - 528 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.000561 VNM.008946-008947 |
19 |  | Về cách mạng xã hội chủ nghĩa và xây dựng chủ nghĩa xã hội / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1975. - 229 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004214-004215 VNM.005673-005677 VNM.016317-016319 |
20 |  | Sửa đổi lề lối làm việc / Hồ chí Minh . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Ban tuyên huấn thành uỷ , 1975. - 95 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001935 |
21 |  | Những bài đăng trên báo leparia : Người cùng khổ / Nguyễn Aí Quốc . - H. : Sự thật , 1987. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011324 VNM.025154-025155 |
22 |  | Bản án chế độ thực dân Pháp / Nguyễn ái Quốc . - In lần thứ 3. - H. : Sự thật , 1976. - 188 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004086-004087 VNM.007917-007921 VNM.014042-014046 |
23 |  | Lênin và chủ nghĩa Lênin / Hồ Chí Minh . - H. : Sự thật , 1982. - 155 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001035-001036 VNM.009821-009823 |
24 |  | Các dân tộc đoàn kết bình đẳng giúp đỡ nhau cùng tiến bộ / Hồ Chí Minh . - In lần thứ 2. - H. : Sự thật , 1977. - 157 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002385-002386 VNM.007576-007580 VNM.007642-007646 VNM.012214-012221 |