| 1 |  | Số liệu thống kê lao động-việc làm ở Việt Nam 1996-2000 . - H. : Thống kê , 2001. - 802 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : VVD.000999, VVD.002771, VVD.002777, VVM.003588-003589 |
| 2 |  | Câu chuyện định mức lao động / Lê Hồng Tâm . - In lần thứ 2 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Lao động , 1977. - 62 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.004637-004638, VNM.008560-008564, VNM.019489-019491 |
| 3 |  | Lao động và sáng kiến trong lao động / Thanh Tuấn . - H. : Lao động , 1982. - 144 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.001819, VNM.011178-011179 |
| 4 |  | Quản trị nhân sự / Nguyễn Văn Lê, Nguyễn Văn Hoá . - H. : Giáo dục , 1997. - 217 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.020819-020820, VNM.030318-030320 |
| 5 |  | Lao động đặc trưng cơ bản của con người mới / Đặng Cảnh Khanh (ch.b.), Trương Toàn, Nguyễn Quốc, Phương Thảo . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1981. - 231 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.003117-003118, VNM.013354-013356 |
| 6 |  | Lao động xã hội chủ nghĩa, là cơ sở căn bản của phong cách sống và đạo đức xã hội chủ nghĩa : Lưu hành nội bộ . - H. : Sự thật , 1978. - 75 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.005184-005185, VNM.006866-006870, VNM.016570-016572 |
| 7 |  | Qui chế lao động đối với xí nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, cơ quan tổ chức nước ngoài tại Việt Nam . - Tp.Hồ Chí Minh : Department of labous Invalids , 1992. - 125 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.015604, VNM.028154-028155 |
| 8 |  | Giúp bạn lựa chọn tham gia lao động xuất khẩu / B.s. : Nguyễn Vinh Quang, Bùi Thị Xuyến . - H. : Thanh niên , 2001. - 176tr : ảnh ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: : VND.026518-026522, VNM.035194-035198 |
| 9 |  | Phát triển nguồn nhân lực phục vụ công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nước / Nguyễn Thanh . - H. : Chính trị Quốc gia , 2002. - 212 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.023914-023923, VNM.035602-035611 |