THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  8  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tuổi trẻ và nghề nghiệp : T.1 . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1985. - 121 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010076, VNM.023232-023233
  • 2 Nghề cổ nước Việt : Khảo cứu / Vũ Từ Trang . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2002. - 254 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026498-026500
  • 3 The career navigation handbook / B.s. : Christopher W. Hurt, Scott A. Scanlon . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XII,210 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000229
  • 4 Careers in science / Thomas Easton . - 4th. ed. - Chicago : VGM Career books , 2004. - XI,210 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000096
  • 5 101 more best resumes / Jay A, Block, Michael Betrus . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - XIII,201 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: : 800/A.000081
  • 6 Great jobs for history majors / Julie Degalan, Stephen Lambert . - Chicago : VGM Career Books , 2001. - XV,238 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000307
  • 7 Alternative careers in science : Leaving the Ivory tower / Cynthia Robbins-Roth . - San Diego : Academic , 1998. - XVIII,267 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000097
  • 8 Career planning for the 21st century / Jerry M. Ryan, Roberta M. Ryan . - Cincinnati : International Thomson , 1999. - 222 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000176-000180, N/300/A.000009-000013
  •     Trang: 1