| 1 |  | Essential Grammar in Use / Raymond Murphy ; Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 272 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001907, NNG00031.0001-0003 |
| 2 |  | Streamline English : Connections, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney ; Trần Huỳnh Phúc (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 359 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000384-000388, NNG00070.0001-0003 |
| 3 |  | The Cambridge English Course 1 : Student's book, song ngữ / Michael Swan, Catherine Walter ; Ninh Hùng (dịch và chú giải) . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1993. - 370 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000151-000155, NNG00076.0001-0003 |
| 4 |  | The Cambridge English Course 2 : Song ngữ / Michael Swan, Catherine Walter ; Ninh Hùng (dịch và chú giải) . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1993. - 347 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000236-000240, NNG00077.0001-0003 |
| 5 |  | Streamline American : departures / Bernard Hartley, Peter Viney ; Nguyễn Minh Tuấn (dịch và chú giải) . - H. : Thông tin , 1990. - 318 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000149-000150, NNM.000822-000824 |
| 6 |  | Văn phạm anh ngữ : Song ngữ / Collins Cobuild ; Nguyễn Thanh Xuân (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1993. - 382 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000721-000722, NNM.000866-000868 |
| 7 |  | Giao tiếp anh ngữ trong kinh thương / Longman ; Phạm Vũ Lửa Hạ (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 184 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000601-000603, NNM.000869-000870 |
| 8 |  | Concepts and comments : Sách đọc hiểu dành cho các học viên học tiếng Anh như là ngôn ngữ thứ hai / Patricia Ackert ; Phan Thế Hưng (dịch và chú giải) . - Đồng Nai : , 1994. - 410 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000604-000606, NNM.000853-000854, NNM.001271 |
| 9 |  | Muhammad Ali, King of the ring : Song ngữ / Nguyễn Thị ái Nguyệt (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1996. - 87 tr ; 15 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001600, NNM.000941 |
| 10 |  | Shark attack : Song ngữ / Nguyễn Thị ái Nguyệt (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1996. - 95 tr ; 15 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001606, NNM.000942 |
| 11 |  | How to survive in the USA : Dành cho sinh viên học sinh nước ngoài / University of California ; Phạm Đình Phương (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 203 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001241-001243, NVM.00105-00106 |
| 12 |  | English guides homophones / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 384 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000475, N/400/A.001397-001400, NNG00185.0001-0005, NNM.000984-000985 |
| 13 |  | Truyện nhị độ mai / Nguyễn Thạch Giang (giới thiệu, khảo đính, chú giải) . - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1971. - 174 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.008864 |
| 14 |  | TOEFL practice tests : Test of English as a foreign language / Bruce Rogers ; Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - ninth edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 241 p ; 21 cm. - ( Chương trình luyện thi TOEFL ) Thông tin xếp giá: : N/400/A.000212-000214, NNM.001359-001360 |
| 15 |  | How to the prepare for the TOEFL success : Test of English as a foreign language / Bruce Rogers ; Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - nineth edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 568 p ; 21 cm. - ( Chương trình luyện thi TOEFL mới ) Thông tin xếp giá: : N/400/A.001160-001162, NNM.001361-001362 |
| 16 |  | Cambridge practice test for IELTS 1 : Self - study / Vanessa Jakeman, Clare MeDowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 160 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: : N/400/A.000221-000223, NNM.001367-001368 |
| 17 |  | IELTS to success : Hướng dẫn cách luyện thi và các bài thi thực hành: International English language Testing Systems Preparation tips & Practice Tests / Evic van Bemmel, Janina Tucker ; Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 235 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000218-000220, NNM.001369-001370 |
| 18 |  | How to Prepare for IELTS : Nghe - nói - đọc - viết / De Ray Witt ; Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 166 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: : N/400/A.000215-000217, NNM.001373-001374 |
| 19 |  | Insight into IELTS / Vanessa Jakeman, Clare Mc Dowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 289 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: : N/400/A.000046-000048, NNM.001375-001376 |
| 20 |  | Prepare for IELTS : Academic Modules : Practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test / Vanessa Todd, Penny Cameron ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 255 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: : N/400/A.000043-000045, NNM.001377-001378 |
| 21 |  | Prepare for IELTS : General training modules : Practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test / Penny Cameron, Vanessa Todd ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 221 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: : N/400/A.001157-001159, NNM.001379-001380 |
| 22 |  | Test your business English / J.S. Mckellen ; Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 149 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000609-000610, NNM.001383-001385 |
| 23 |  | Pronunciation plus : Practice through interaction / Martin Hewings, Sharon Goldstein ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 229 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000498-000500, NNG00123.0001-0003 |
| 24 |  | Test your prepositions / Peter Watcyn-Jones, Jake Allsop ; Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 125 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000435-000437, NNG00107.0001-0003 |