THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  8  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 212 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000125-000126, NNM.001036-001038
  • 2 Cambridge proficiency examination practice 3 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 220 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000127-000128, NNM.001039-001041
  • 3 Cambridge proficiency examination practice 4 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 212 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000129-000130, NNM.001042-001044
  • 4 Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 224 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000131-000132, NNM.001045-001047
  • 5 CAE practice tests : B.2 : Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate / Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 20 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000181-000183, NNM.001414-001415
  • 6 CAE practice tests : Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate : B.3: CAE Practice tets 3 / Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 186tr ; 20 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000184-000186, NNM.001416-001417
  • 7 Cambridge first certificate in English 4 : Examination papers from the University of cambridge lacal examinations syndicate / Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 212 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001385-001387, NNG00181.0001-0005
  • 8 Cambridge First Certificate in English 3 : Examination papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate / Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 210 tr ; 21 cm. - ( (Tài liệu luỵện thi chứng chỉ FCE) )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001382-001384, NNG00180.0001-0005
  •     Trang: 1