1 |  | Món quà từ Hợp Đức : Tập truyện ký về công tác Trần Quốc Toản / Phong Thu, Quang Huy, Viết Linh, Trần Thiên Hương . - H. : Kim Đồng , 1978. - 75tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Tự học xử lý bảng tính với Excel 2003 / Quang Huy, Tín Dũng . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2004. - 494 tr ; 20 cm. - ( Tủ sách tin học ) Thông tin xếp giá: VND.032532-032534 |
3 |  | Sổ tay những lỗi thông thường trong tiếng Anh / L.A.H. ; Người dịch : Trương Nguyên, Lê Quang Huy, .. . - H. : Thanh niên , 1992. - 54 tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000800 |
4 |  | Đồ hoạ vi tính ADOBE PHOTOSHOP phần nâng cao / Phạm Quang Huy, Phạm Ngọc Hưng, Phạm Đức Hiểu . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1995. - 543 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021624-021625 VNM.031208-031210 |
5 |  | Kỹ thuật tiện : Bồi dưỡng thường xuyên giáo viên / Nguyễn Văn Vận, Lưu Quang Huy . - H. : Giáo dục , 1996. - 100 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.019295-019297 |
6 |  | New interchange : T.1 : English for international communication : Students book / Jack C. Richards, Jonathan Hull, Sunsan Proctor ; Quang Huy (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 285 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001982-001983 NVM.00141-00142 |
7 |  | Cách mạng ruộng đất ở Miền Nam Việt Nam / Lâm Quang Huyên . - H. : Khoa học xã hội , 1985. - 227 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010080 VNM.023112-023113 |
8 |  | New interchange : English for international communication : students book : T.2 / Jack C. Richards, Jonathan Hull, Sunsan Proctor ; Quang Huy (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 300 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001984-001985 NVM.00143-00144 |
9 |  | Phạm Phú Thứ với tư tưởng canh tân / Phạm Phú Hạt, Lâm Quang Huyên, Mai Thúc Luân,.. . - Tp Hồ Chí Minh : Nxb. Hội khoa học lịch sử Tp Hồ Chí Minh , 1995. - 180tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.018703 VNM.029585-029586 |
10 |  | Thơ : Tuyển / Lê Đức Thọ ; Quang Huy (b.s.) . - H. : Văn học , 1983. - 114tr : ảnh ; 19cm. - ( Văn học hiện đại Việt Nam ) Thông tin xếp giá: VND.002749-002750 VNM.012873-012875 |
11 |  | Thơ ca trào phúng Việt Nam / Bùi Quang Huy . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1996. - 380 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019678-019679 VNM.029627-029630 |
12 |  | Thơ ca trào phúng Việt Nam / Bùi Quang Huy (b.s.) . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1996. - 380 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020080-020081 VNM.029759-029761 |
13 |  | Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp vùng nông thôn ngoại thành Thành phố Hồ Chí Minh / Trương Thị Minh Sâm (ch.b), Lâm Quang Huyên, Lê Quốc Sử,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 170tr : bảng, biểu đồ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025267-025269 VNM.033914-033915 |
14 |  | Kinh tế trang trại ở khu vực Nam bộ thực trạng và giải pháp / B.s : Trương Thị Minh Sâm (ch.b), Đặng Văn Phan, Lâm Quang Huyên,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 250tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025423-025425 VNM.033923-033924 |
15 |  | A listening / Speaking skills book / Judith Tanka ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 188 tr ; 24 cm. - ( Interactions one ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001120-001122 NVG00022.0001-0010 |
16 |  | A reading skills book / Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 279 tr ; 24 cm. - ( Mosaic one ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001131-001135 NVG00029.0001-0034 NVM.00158-00162 |
17 |  | A writing process book / Margaret Keenan Segal, Cheryl Pavlik ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 180 tr ; 24 cm. - ( Interactions one ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001123-001125 NVG00023.0001-0042 |
18 |  | A Content - based writing book / Laurie Blass, Meredith Pike-Baky ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 261 tr ; 24 cm. - ( Moraic one ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001136-001138 NVM.00175-00176 |
19 |  | A communicative grammar / Elaine Kirn, Darey Jack ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 306 tr ; 24 cm. - ( Interactions one ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001126-001130 NVM.00171-00174 |
20 |  | Vẽ và thiết kế mạch in bằng Eagle : T.1 : Phần cơ bản : Thiết kế mạch điện tử-EDA với sự trợ giúp của máy tính / Phạm Quang Huy, Nguyễn Ngọc Thái . - H. : Thống kê , 2001. - 207 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004096-004100 VVM.004544-004548 |
21 |  | Hướng dẫn sử dụng PSPICE : T.1 / B.s. : Phạm Quang Huy, Trần Thị Hoàng Anh . - H. : Thống kê , 2001. - 432 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027941-027943 VNM.036513-036514 |
22 |  | Đôi điều cần biết về nước Mỹ / Lê Quang Huy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 143 tr ; 13 cm Thông tin xếp giá: VND.031668-031670 VNM.039571-039572 |
23 |  | Chèo bẻo đánh quạ : Vè / Bùi Văn Cường, Nguyễn Tế Nhị sưu tầm ; Quang Huy chỉnh lý, Nguyễn Bích minh họa . - H. : Kim Đồng , 1984. - 16tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
24 |  | Bài tập thực hành CorelDraw 11 : Nhanh và hiệu quả / B.s. : Phạm Quang Huy, Phạm Quang Hiển . - Tp. Hồ Chí Minh : Thanh niên , 2003. - 207 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006244 VVM.005483-005484 |