| 1 |  | Thiếu phụ mình sư tử : Tiểu thuyết / Michen Dơ Kariôn ; Dịch : Phan Hồng Giang,.. . - Quảng Ninh : Nxb. Quảng Ninh , 1988. - 262tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012026, VNM.026037 |
| 2 |  | Một mình với mùa thu : Tiểu luận, chân dung văn học / K. Pauxtôpxki ; Phan Hồng Giang (dịch) . - H. : Tác phẩm mới , 1984. - 345tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.007681-007682, VNM.014642-014646 |
| 3 |  | Truyện ngắn : T.2 : Tập truyện / A. Tsekhốp ; Dịch : Phan Hồng Giang,.. . - H. : Văn học , 1978. - 437tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005411-005412, VNM..03110, VNM.003108, VNM.019032-019034 |
| 4 |  | Ngày phán xử cuối cùng : Tiểu thuyết du ký / Blaga Đimitơrôva ; Phan Hồng Giang (dịch) . - H. : Giải phóng , 1975. - 342tr : 1 ảnh chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004247-004248, VNM.003528-003529 |
| 5 |  | Sê - Khốp / Phan Hồng Giang . - H. : Văn hóa , 1979. - 292tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006292-006293, VNM.019500-019506 |
| 6 |  | Tuyển tập truyện ngắn / Antôn Sêkhốp ; Phan Hồng Giang (dịch) . - H. : Văn học , 1994. - 598tr : ảnh chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.016455, VNM.028556 |
| 7 |  | Đaghixtan của tôi : Q.1 / Raxun Gamzatốp ; Phan Hồng Giang (dịch) . - M. : Cầu vồng , 1984. - 336 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: : VND.009937, VNM.023465-023468 |
| 8 |  | Đaghixtan của tôi : Q.2 / Raxun Gamzatốp ; Phan Hồng Giang (dịch) . - M. : Cầu Vồng , 1984. - 336 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: : VND.009938, VNM.018138-018141 |
| 9 |  | Sê-Khốp / Phan Hồng Giang . - In lần thứ 3, có sửa chữa. - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 263tr ; 13cm. - ( Tủ sách Danh nhân văn hóa ) Thông tin xếp giá: : VND.031613-031614, VNM.039735-039737 |
| 10 |  | Truyện ngắn A. Sêkhốp / Phan Hồng Giang (tuyển chọn và dịch) . - H. : Lao động , 2008. - 519 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.033125-033127 |
| 11 |  | Giáo trình kinh doanh thương mại / B.s.: Hoàng Đức Thân (ch.b.), Dương Thị Tình, Nguyễn Thị Thu Thuỷ.. . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2018. - XVIII, 675 tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.015160, VVG01650.0001-0004 |