1 |  | Từ điển khoa học kỹ thuật Việt - Pháp : 7.000 thuật ngữ / Tường Vân, Phương Lan, Công Sơn, Trương Ngọc Diệp . - Thanh Hoá : Nxb. Thanh Hoá , 2000. - 875 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000434-000436 NVM.00181-00182 |
2 |  | Phong cách nghệ thuật Nguyễn Minh Châu / Tôn Phương Lan . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 273tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026044-026046 VNM.034749-034752 |
3 |  | Người đá / Lê Đình Cúc ; Bùi Phương Lan . - Gia Lai-Kon Tum : Sở văn hoá thông tin , 1986. - 122tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
4 |  | Thành thạo Oracle 9i-Quản trị cơ sở dữ liệu : T.1 / Nguyễn Thiên Bằng, Nguyễn Ngọc Minh, Hoàng Đức Hải ; Phương Lan (h.đ) . - H. : Lao động Xã hội , 2005. - 246 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006240-006241 VVM.005477-005479 |
5 |  | Thành thạo Oracle 9i-Quản trị cơ sở dữ liệu : T.2 / Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Thiên Bằng, Hoàng Đức Hải ; Phương Lan (h.đ) . - H. : Thống kê , 2004. - 266 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006242-006243 VVM.005480-005482 |
6 |  | Giáo trình chiến lược phát triển kinh tế - Xã hội : Đào tạo đại học hành chính / B.s.: Lê Sỹ Thiệp (ch.b.), Trang Thị Tuyết, Nguyễn Thị Phương Lan . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2010. - 186 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034833-034839 VNG02999.0001-0006 |
7 |  | Các bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Tiểu luận Khoa học Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Nguyễn Thị Phương Lan ; Lê Mậu Hải (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1995. - 55 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV22.00001 |
8 |  | Tri thức bản địa của các tộc người thiểu số ở Đông Nam Bộ trong tiến trình phát triển xã hội ở Việt Nam : Sách tham khảo / Ch.b.: Ngô Văn Lệ, Huỳnh Ngọc Thu, Ngô Thị Phương Lan . - H. : Chính trị Quốc gia, 2017. - 395tr. : ảnh, bảng, 21cm Thông tin xếp giá: VND.037918 VNG03138.0001-0002 |
9 |  | Đạo đức và phương pháp giáo dục đào tạo ở tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học / Hà Nhật Thăng, Nguyễn Phương Lan . - H. : Giáo dục , 2006. - 144 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006706-006715 VVG00665.0001-0020 |
10 |  | Giáo trình Tư pháp quốc tế / Trần Minh Ngọc, Vũ Thị Phương Lan (ch.b.), Nguyễn Thái Mai.. . - H. : Tư pháp, 2024. - 591 tr. : ; 22 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |