| 1 |  | Giáo trình căn bản về mạng : Điều hành và quản trị / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1999. - 507 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021661-021665 |
| 2 |  | Văn học dân tộc và thời đại : Tiểu luận nghiên cứu / Nguyễn Văn Hoàn . - H. : Khoa học xã hội , 1999. - 502 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.021738-021739, VNM.031326-031328 |
| 3 |  | Hướng dẫn sử dụng Microsoft word 97 toàn tập : T.3 : Trình độ từ sơ cấp đến nâng cao / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1997. - 1315 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002388-002390, VVM.003256-003257 |
| 4 |  | Microsoft word 2000 : T.2 : Thực hành và ứng dụng : Từ căn bản đến nâng cao / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1999. - 944 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002378-002380, VVM.003246-003247 |
| 5 |  | Hướng dẫn sử dụng Excel 97 : T.2 : Tin học ứng dụng / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1997. - 1229 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002414-002416, VVM.003267-003268 |
| 6 |  | 10 phút học Quattro Pro for windows / Joe Kraynak ; Người dịch : Nguyễn Văn Hoàng, Lê Minh Trung . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1993. - 142 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016195-016199 |
| 7 |  | Hướng dẫn lập trình Access 97 từ A đến Z : T.1 : Tin học ứng dụng : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1998. - 881 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020750-020752, VNG02213.0001-0010 |
| 8 |  | Bài tập Excel và Word : 450 vấn đề và giải pháp / Nguyễn Văn Hoài (ch.b.), Nguyễn Tiến_ . - H. : Giáo dục , 1995. - 454 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019361-019363 |
| 9 |  | Cái gì ? ở đâu ? khi nào ? : Thế giới thiên nhiên / Nguyễn Văn Hoàng . - H. : Nxb. Hà Nội , 1999. - 113 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002679-002680, VVM.003532-003534 |
| 10 |  | Giáo trình tin học phổ thông : Lý thuyết và bài tập : Dành cho học sinh cấp 2,3 phổ thông và các trường dạy nghề / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2000. - 631 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002702-002704, VVG00343.0001-0005, VVM.003546-003547 |
| 11 |  | Microsoft word 2000 : T.3 : Từ căn bản đến nâng cao : Thực hành và ứng dụng / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1999. - 987 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002381-002383, VVM.003249 |
| 12 |  | Hướng dẫn lập trình Access 97 từ A đến Z : T.2 : Tin học ứng dụng : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1998. - 909 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020753-020755 |
| 13 |  | Hỏi đáp về nuôi thỏ / Nguyễn Văn Hoàn . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 106tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.000767, VNM.009371-009372 |
| 14 |  | Hướng dẫn thực hành WINDOWS 95 : Tự học tin học : T.2 / Đặng Xuân Hường, Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1997. - 893 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020509-020510, VNM.030197-030199 |
| 15 |  | Internet cho mọi người : Hướng dẫn cho người dùng và người cung cấp / Richard W. Wiggins ; Nguyễn Văn Hoàng (dịch và chú giải) . - H. : Thống kê , 1999. - 592tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.004213-004215 |
| 16 |  | Microsoft Publisher 2000 bằng hình ảnh : Xem tận mắt - Làm tận tay / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Thống kê , 2000. - 175tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.026991-026995 |
| 17 |  | Bách khoa toàn thư mạng / Nguyễn Văn Hoàng (ch.b.) . - H. : Thống kê , 2001. - 1237 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003659-003663, VVM.004240, VVM.004242-004244 |
| 18 |  | Phần cứng máy tính kỹ thuật và giải pháp : T.2 : Sách tham khảo PC từ A-Z tu chỉnh và cập nhật đầy đủ nhất / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Nguyễn Hữu Bình, Đặng Xuân Hường . - H. : Thống kê , 2002. - 691 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004313-004315, VVM.003942-003943 |
| 19 |  | Cẩm nang Java 2 / Nguyễn Văn Hoàng,.. . - H. : Thống kê , 2001. - 544 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003692-003694, VVG00422.0001-0005 |
| 20 |  | Microsoft Access 2000-Lập trình và ứng dụng : Cho người mới học đến các giải pháp cao cấp cho người thành thạo / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 2000. - 1079 tr ; 24 cm. - ( Tin học ứng dụng : T.7 ) Thông tin xếp giá: : VVD.004660-004662, VVG00478.0001-0003, VVM.004773-004774 |
| 21 |  | Tự học nhanh Internet bằng hình ảnh : T.2 / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1998. - 200 tr ; 21 cm. - ( Tin học cho mọi người ) Thông tin xếp giá: : VND.014522, VND.014538, VND.014554, VND.014607, VND.014657 |
| 22 |  | Quam tô mương : Truyện kể biên niên sử của người Thái Đen ở vùng Tây Bắc / Nguyễn Văn Hoà . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 359 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033380 |
| 23 |  | Văn hoá ẩm thực Thái vùng Tây Bắc Việt Nam / Nguyễn Văn Hoà . - H. : Thanh Niên , 2011. - 170 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.034102 |
| 24 |  | Tòng đón - Ăm ca và quan xon Cốn / Nguyễn Văn Hoà (s.t., biên dịch, giới thiệu) . - H. : Lao động , 2011. - 313 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.034345 |