1 |  | Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài : VSL4 / Nguyễn Văn Huệ, Trần Thị Minh Giới, Nguyễn Thị Ngọc Hân,.. . - Quy Nhơn : Trường Đại học sư phạm Quy Nhơn , 2003. - 141 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/400/V.000001-000005 NVG00033.0001-0110 |
2 |  | Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài : T.2 / Nguyễn Văn Huệ (ch.b.), Trần Thị Minh Giới, Nguyễn Thị Ngọc Hân . - H. : Giáo dục , 2002. - 151 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: NVG00027.0001-0139 |
3 |  | Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài : VLS 3 / Nguyễn Văn Huệ (ch.b.), Trần Thị Minh Giới, Nguyễn Thị Ngọc Hân,.. . - H. : Giáo dục , 2002. - 131 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: NVG00030.0001-0130 |
4 |  | Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài / B.s. : Nguyễn Văn Huệ (ch.b.), Trần Thị Minh Giới, Nguyễn Thị Ngọc Hân, Thạch Ngọc Minh . - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 2001. - 203 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: NVG00021.0001-0152 |
5 |  | Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài 3 / Nguyễn Văn Huệ (ch.b), Trần Thị Minh Giới, Nguyễn Thị Ngọc Hân, Trần Thuỷ Vịnh . - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 2003. - 159 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/400/V.000031 |
6 |  | Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài 4 / Nguyễn Văn Huệ (ch.b.), Trần Thị Minh Giới, Nguyễn Thị Ngọc Hân, Trần Thủy Vịnh . - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 2004. - 128 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/400/V.000032 |
7 |  | Tăng cường kiểm soát nội bộ thu, chi tai công ty TNHH MTV Hoa tiêu hàng hải khu vực VII : Luận văn Thạc sĩ Kế toán : Chuyên ngành Kế toán: 60 34 03 01 / Nguyễn Thị Ngọc Hân ; Trương Bá Thanh (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 95 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00145 |
8 |  | Giáo trình tiếng Việt : VSL : Đọc hiểu 1 / Nguyễn Thị Ngọc Hân (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 154 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/V.000006-000010 NVG00015.0001-0038 |