| 1 |  | English grammar exercises : For advanced students and teachers of English / Katy Shaw ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 188 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000617-000618, NNM.000959-000960 |
| 2 |  | Basic telephone training : A basic course in telephone language and skills / Anne Watson, Delestreé ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000763-000764, NNM.000961-000963 |
| 3 |  | Real writing : Functional writing skills for intermediate students / David Mendelsohn, Joan Beyers, Maureen McNerney,... ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000795-000799, NNG00110.0001-0003, NNM.000967-000968 |
| 4 |  | Listening 1 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 80 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000685-000686, NNM.000973-000975 |
| 5 |  | Listening 2 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 144 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000687-000688, NNM.000976-000978 |
| 6 |  | Listening 3 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Joanne Collie, Stephen Slater ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000689-000690, NNM.000979-000981 |
| 7 |  | Sentence structure : A communicative course using story squares / Thomas Sheehan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000595-000596 |
| 8 |  | Introduction to academic writing : Học viết tiếng Anh / Alice Oshima, Ann Hogue ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 288 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001163-001164, NNM.001019-001021 |
| 9 |  | English guides metaphor / Alice Deignan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 336 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000476-000477 |
| 10 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 98 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000849-000850, NNM.001112-001114 |
| 11 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000851-000852, NNM.001115-001117 |
| 12 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000853-000854, NNM.001118-001120 |
| 13 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000855-000856, NNM.001121-001123 |
| 14 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ C / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000857-000858, NNM.001124-001126 |
| 15 |  | Listen up ! / John McClintock, Borje Stern ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 110 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000723-000724, NNM.001127-001129 |
| 16 |  | Guide to writing : Trình độ nâng cao và đại học / Philip Leetch ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000806-000807, NNM.001154, NNM.001156 |
| 17 |  | For and Again : An Oral : Practice book For Advanced students of English / L.G. Alexander ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 153 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000511-000515, NNM.001308-001312 |
| 18 |  | Writing business letters : Học viết thư thương mại : các loại thư thương mại mẫu, các thư thương mại mẫu trên đĩa mềm, hướng dẫn sử dụng máy fax / Anthony C.M. Cheung, Emma P. Munroe ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 210 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000867-000869, NNM.001386-001387 |
| 19 |  | Functions of American English : Communication activities for the classroom : Tài liệu tiếng Mỹ luyện kỹ năng giao tiếp trình độ trên trung cấp và nâng cao / Leo Jones, C. Von Baeyer ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 162 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000469-000470, N/400/A.000943, NNG00112.0001-0003 |
| 20 |  | Advanced grammar in use : 120 đề mục ngữ pháp tiếng Anh nâng cao / Martin Hewings ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 519 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000635-000637, NNM.001432-001433 |
| 21 |  | Pronunciation pairs : Tài liệu luyện thi phát âm tiếng Anh trình độ từ sơ cấp đến trung cấp / Anna Baker, Sharon Goldstein ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 212 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000999-001001, NNG00135.0001-0005, NNM.001610-001612 |
| 22 |  | Dictionary synonym and antonym finder / Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 585 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000470-000472, NNG00137.0001-0005, NNM.001620-001622 |
| 23 |  | Pronunciation for advanced learners of English / David Brazil ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 195 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001021-001023, NNG00203.0001-0005, NNM.001775-001776 |
| 24 |  | Ship or sheep ? / Ann Baker ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 173 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001016-001020, NNG00132.0001-0010, NNM.001597-001601 |