THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  155  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 English guides homophones / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 384 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000475, N/400/A.001397-001400, NNG00185.0001-0005, NNM.000984-000985
  • 2 English grammar exercises : For advanced students and teachers of English / Katy Shaw ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 188 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000617-000618, NNM.000959-000960
  • 3 Basic telephone training : A basic course in telephone language and skills / Anne Watson, Delestreé ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 100 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000763-000764, NNM.000961-000963
  • 4 Real writing : Functional writing skills for intermediate students / David Mendelsohn, Joan Beyers, Maureen McNerney,... ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 164 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000795-000799, NNG00110.0001-0003, NNM.000967-000968
  • 5 Listening 1 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 80 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000685-000686, NNM.000973-000975
  • 6 Listening 2 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 144 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000687-000688, NNM.000976-000978
  • 7 Listening 3 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Joanne Collie, Stephen Slater ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 192 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000689-000690, NNM.000979-000981
  • 8 Sentence structure : A communicative course using story squares / Thomas Sheehan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 224 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000595-000596
  • 9 Introduction to academic writing : Học viết tiếng Anh / Alice Oshima, Ann Hogue ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 288 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001163-001164, NNM.001019-001021
  • 10 English guides metaphor / Alice Deignan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 336 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000476-000477
  • 11 Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 98 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000849-000850, NNM.001112-001114
  • 12 Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 96 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000851-000852, NNM.001115-001117
  • 13 Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000853-000854, NNM.001118-001120
  • 14 Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000855-000856, NNM.001121-001123
  • 15 Reading and writing practice tests : Trình độ C / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 108 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000857-000858, NNM.001124-001126
  • 16 Listen up ! / John McClintock, Borje Stern ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 110 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000723-000724, NNM.001127-001129
  • 17 Guide to writing : Trình độ nâng cao và đại học / Philip Leetch ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 132 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000806-000807, NNM.001154, NNM.001156
  • 18 Cách sử dụng thì động từ : Văn phạm tiếng Pháp / Nguyễn Thành Thống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 194 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000015-000017, NNG00066.0001-0004
  • 19 Văn phạm tiếng Pháp cho mọi người / Nguyễn Thành Thống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 351 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000009-000011, NNG00067.0001-0003
  • 20 Văn phạm tiếng Pháp hiện đại / Jean Dubois, René Lagane ; Dịch : Nguyễn Thành Thống,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 348 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000075, NNM.001284-001285
  • 21 Vi sinh học đại cương / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Giáo dục , 1979. - 317 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.003979-003981, VNM.001219, VNM.005463-005464, VNM.005466
  • 22 Thực hành vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt (ch.b.), Nguyễn Duy Thảo, Vương Trọng Hào . - H. : Giáo dục , 1990. - 143 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013824-013828
  • 23 Hướng dẫn thực hành vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Giáo dục , 1980. - 93 tr ; 21 cm. - ( Sách cao đẳng sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.000025-000029, VNM.015616-015620
  • 24 Cơ sở vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Giáo dục , 1980. - 150 tr ; 21 cm. - ( Sách cao đẳng sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.008370-008374
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6 7