| 1 |  | English guides homophones / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 384 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000475, N/400/A.001397-001400, NNG00185.0001-0005, NNM.000984-000985 |
| 2 |  | English grammar exercises : For advanced students and teachers of English / Katy Shaw ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 188 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000617-000618, NNM.000959-000960 |
| 3 |  | Basic telephone training : A basic course in telephone language and skills / Anne Watson, Delestreé ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000763-000764, NNM.000961-000963 |
| 4 |  | Real writing : Functional writing skills for intermediate students / David Mendelsohn, Joan Beyers, Maureen McNerney,... ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000795-000799, NNG00110.0001-0003, NNM.000967-000968 |
| 5 |  | Listening 1 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 80 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000685-000686, NNM.000973-000975 |
| 6 |  | Listening 2 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 144 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000687-000688, NNM.000976-000978 |
| 7 |  | Listening 3 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Joanne Collie, Stephen Slater ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000689-000690, NNM.000979-000981 |
| 8 |  | Sentence structure : A communicative course using story squares / Thomas Sheehan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000595-000596 |
| 9 |  | Introduction to academic writing : Học viết tiếng Anh / Alice Oshima, Ann Hogue ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 288 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001163-001164, NNM.001019-001021 |
| 10 |  | English guides metaphor / Alice Deignan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 336 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000476-000477 |
| 11 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 98 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000849-000850, NNM.001112-001114 |
| 12 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000851-000852, NNM.001115-001117 |
| 13 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000853-000854, NNM.001118-001120 |
| 14 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000855-000856, NNM.001121-001123 |
| 15 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ C / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000857-000858, NNM.001124-001126 |
| 16 |  | Listen up ! / John McClintock, Borje Stern ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 110 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000723-000724, NNM.001127-001129 |
| 17 |  | Guide to writing : Trình độ nâng cao và đại học / Philip Leetch ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000806-000807, NNM.001154, NNM.001156 |
| 18 |  | Cách sử dụng thì động từ : Văn phạm tiếng Pháp / Nguyễn Thành Thống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 194 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/F.000015-000017, NNG00066.0001-0004 |
| 19 |  | Văn phạm tiếng Pháp cho mọi người / Nguyễn Thành Thống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 351 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/F.000009-000011, NNG00067.0001-0003 |
| 20 |  | Văn phạm tiếng Pháp hiện đại / Jean Dubois, René Lagane ; Dịch : Nguyễn Thành Thống,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 348 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/F.000075, NNM.001284-001285 |
| 21 |  | Vi sinh học đại cương / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Giáo dục , 1979. - 317 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.003979-003981, VNM.001219, VNM.005463-005464, VNM.005466 |
| 22 |  | Thực hành vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt (ch.b.), Nguyễn Duy Thảo, Vương Trọng Hào . - H. : Giáo dục , 1990. - 143 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.013824-013828 |
| 23 |  | Hướng dẫn thực hành vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Giáo dục , 1980. - 93 tr ; 21 cm. - ( Sách cao đẳng sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.000025-000029, VNM.015616-015620 |
| 24 |  | Cơ sở vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Giáo dục , 1980. - 150 tr ; 21 cm. - ( Sách cao đẳng sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.008370-008374 |