1 |  | Đêm trắng và ban mai : Tập truyện ngắn / Lê Lựu, Mai Vui, Nguyễn Phan Hách,.. . - H. : Thanh niên , 1984. - 160tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007782-007783 VNM.014466-014470 |
2 |  | Quà tặng của thiên nhiên : Truyện ngắn / Nguyễn Phan Hách . - H. : Lao động , 1985. - 130tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010144-010145 VNM.023268-023270 |
3 |  | Tổ chim sẻ : Tập truyện / Nguyễn Phan Hách . - H. : Tác phẩm mới , 1978. - 174tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
4 |  | Hoa trăm miền : T.3. Thơ / Trúc Chi, Phạm Đức, Nguyễn Phan Hách,.. . - H. : Văn học , 1978. - 134tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002971-002972 VNM.013786-013791 |
5 |  | Nhà văn Việt Nam thế kỷ XX / B.s : Ngô Văn Phú, Nguyễn Phan Hách . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2001. - 628tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026965-026969 VNM.035706-035710 |
6 |  | Nhà văn Việt Nam thế kỷ XX : T.8 / B.s. : Ngô Văn Phú, Phong Vũ, Nguyễn Phan Hách,.. . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2001. - 850tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026936-026940 VNM.035689-035693 |
7 |  | Những trang văn chọn lọc / Nguyễn Phan Hách . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 2002. - 820 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.025517-025519 |
8 |  | Nhà văn Việt Nam thế kỷ XX : T.11 / B.s : Ngô Văn Phú, Nguyễn Phan Hách . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2001. - 628tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.027668-027672 VNM.036299-036303 |
9 |  | Hoa trăm miền : T.3 : Thơ / Trúc Chi, Phạm Đức, Nguyễn Phan Hách.. . - H. : Văn học , 1978. - 134tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
10 |  | Tổ chim sẻ : Tập truyện / Nguyễn Phan Hách . - H. : Tác phẩm mới , 1978. - 174tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
11 |  | Khớp ngựa ô : Tập truyện vừa / Nguyễn Phan Hách . - H. : Nxb. Tác phẩm mới , 1987. - 224tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011636 VNM.025639 |
12 |  | Nhà văn Việt Nam thế kỷ XX : T.17 / B.s. : Ngô Văn Phú, Nguyễn Phan Hách, Nguyễn Thị Anh Thư . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 2002. - 546 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.026975-026979 VNM.035694-035698 |