| 1 |  | Xây dựng nền văn hóa mới ở nước ta hiện nay / Nguyễn Duy Quý . - H. : Khoa học Xã hội , 1992. - 107 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.021411-021415 |
| 2 |  | Lê Quý Đôn - Nguyễn Dữ - Mạc Thiên Tích - Phạm Nguyễn Du - Ngô Thì Sỹ : Phê bình, bình luận tác giả, tác phẩm / Vũ Tiến Quỳnh (tuyển chọn) . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 1998. - 325 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.021438-021439 |
| 3 |  | Triết học 10 : Tài liệu giáo khoa thí điểm: Ban KHXH / Nguyễn Duy Quý (Tổng ch.b.), Lê Đức Quảng(ch.b.), Mai Văn Bình, Bùi Thanh Quất . - Lần xuất bản thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 76 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.018104-018108 |
| 4 |  | Giáo trình giao dịch và thanh toán thương mại quốc tế / Nguyễn Duy Bột (ch.b.) . - H. : Thống kê , 1998. - 248 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020759-020763, VNG02207.0001-0027 |
| 5 |  | Triết học 12 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Nguyễn Duy Quý (ch.b.), Nguyễn Tài Như, Lê Đức Quảng, Mai Văn Bính . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019555-019559 |
| 6 |  | Triết học 12 : Ban khoa học xã hội / Nguyễn Duy Qúy, Nguyễn Tài Thư, Lê Đức Quảng, Mai Văn Bính . - H. : Giáo dục , 1995. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.018334-018338 |
| 7 |  | Đại số 8 / Nguyễn Duy Thuận . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1994. - 107 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016372-016374 |
| 8 |  | Đại số 8 / Nguyễn Duy Thuận . - H. : Giáo dục , 1988. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.012274-012276 |
| 9 |  | Đại số 8 : Sách giáo viên / Nguyễn Duy Thuận . - H. : Giáo dục , 1994. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016381-016383 |
| 10 |  | Cơ sở lý thuyết xác suất / Nguyễn Viết Phú, Nguyễn Duy Tiến . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 461 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.002737-002739 |
| 11 |  | Bài tập đại số 8 / Nguyễn Duy Thuận, Nguyễn Tiến Tài, Phan Huy Phú . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1994. - 164 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.016375-016377 |
| 12 |  | Bài tập toán 4 / Đỗ Trung Hiệu, Nguyễn Duy Hứa, Vũ Quốc Chung . - H. : Giáo dục , 1996. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019093-019097 |
| 13 |  | Hoá học 12 : Ban khoa học tự nhiên / Nguyễn Duy ái, Hoàng Nhâm, Trần Quốc Sơn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 247 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.018234-018238 |
| 14 |  | Hoá học 12 : Khoa học tự nhiên : Sách giáo viên / Nguyễn Duy ái, Hoàng Nhâm, Trần Quốc Sơn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 204 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019590-019594 |
| 15 |  | Hoá học 12 : Ban khoa học tự nhiên-kỹ thuật / Lê Xuân Trọng (ch.b.), Nguyễn Duy ái, Nguyễn Văn Tòng . - H. : Giáo dục , 1995. - 276 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.018259-018263 |
| 16 |  | Hoá học 10 / Nguyễn Duy ái (ch.b.), Dương Tất Tốn . - H. : Giáo dục , 1990. - 120 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : VND.013045-013049 |
| 17 |  | Bài tập hoá học 10 / Nguyễn Duy ái, Dương Tất Tốn . - H. : Giáo dục , 1990. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.014203-014207 |
| 18 |  | Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật / Nguyễn Duy ái, Cao Thị Thặng . - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016713-016717 |
| 19 |  | Hoá học 10 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Nguyễn Duy ái, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.017692-017696 |
| 20 |  | Hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật / Dương Tất Tốn (ch.b.), Nguyễn Duy ái . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 84 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.018159-018163 |
| 21 |  | Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học xã hội / Nguyễn Duy ái, Cao Thị Thặng . - H. : Giáo dục , 1994. - 144 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016883-016887 |
| 22 |  | Hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật : Sách giáo viên / Nguyễn Duy ái . - H. : Giáo dục , 1994. - 108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016718-016722 |
| 23 |  | Để dạy tốt hoá học lớp 12 CCGD : Sách bồi dưỡng giáo viên PTTH thay sách CCGD / Nguyễn Duy ái, Đỗ Đình Rãng, Nguyễn Hồ . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1992. - 195 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015159-015162 |
| 24 |  | ôn tập hoá học 10 / Nguyễn Duy ái, Dương Tất Tốn . - H. : Giáo dục , 1991. - 104 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.014493-014495 |