| 1 |  | Từ điển minh họa Anh-Pháp-Việt / Lê Minh Triết, Trần Thế San, Nguyễn Anh Dũng,.. . - H. : Thế giới , 1995. - 2054 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000199-000200 |
| 2 |  | Chiến lược diễn biến hoà bình : Của đế quốc Mỹ và các thế lực phản động chống VN XHCN / Nguyễn Anh Lân . - H. : Tổng cục II-Bộ quốc phòng , 1993. - 188 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.021408 |
| 3 |  | Tin học đại cương nâng cao : Dùng cho sinh viên ngành công nghệ thông tin và các chuyên ngành ứng dụng tin học / Hoàng Kiếm, Đỗ Văn Nhơn, Lê Hoài Bắc, Phạm Nguyễn Anh Huy . - H. : Giáo dục , 1998. - 323 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002409-002413, VVG00310.0001-0005 |
| 4 |  | Lịch sử các học thuyết kinh tế / Mai Ngọc Cường (ch.b.), Trần Bình Trọng, Nguyễn An Ninh . - H. : Giáo dục, 1997. - 200 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020198-020200, VNG02002.0001-0010 |
| 5 |  | Giải bài tập toán 6 : T.1 / Nguyễn Anh Dũng, Nguyễn Thái Hòa . - H. : Giáo dục , 1994. - 95 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016330-016332 |
| 6 |  | Giải bài tập đại số 7 / Nguyễn Anh Dũng, Phan Văn Song . - H. : Giáo dục , 1994. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016354-016356 |
| 7 |  | Lịch sử 9 : T.1 / Nguyễn Anh Thái, Nguyễn Quốc Hùng, Lý Trần Qúy,.. . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1998. - 92 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020343-020345 |
| 8 |  | Lịch sử 12 : T.1 : Ban khoa học xã hội / Nguyễn Anh Thái (ch.b.), Nguyễn Quốc Hùng, Lê Vinh Quốc, Trần Thị Vinh . - H. : Giáo dục , 1995. - 268 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.018314-018318 |
| 9 |  | Lịch sử 12 : T.1 / Nguyễn Anh Thái . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2001. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022572-022574 |
| 10 |  | Lịch sử 12 : T.1 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Nguyễn Anh Thái (ch.b.), Nguyễn Thị Côi, Nguyễn Quốc Hùng,.. . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 254 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019580-019584 |
| 11 |  | Lịch sử 12 : T.1 : Sách giáo viên / Nguyễn Anh Thái . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1998. - 179 tr ; 21 cm |
| 12 |  | Lịch sử thế giới hiện đại : Q.1,T.1 : Lịch sử thế giới hiện đại (1917-1929) / Nguyễn Lam Kiều, Nguyễn Anh Thái, Nguyễn Xuân Kỳ,.. . - H. : Giáo dục , 1978. - 211 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VVD.000749-000750 |
| 13 |  | Lịch sử thế giới hiện đại, từ 1945 đến 1995 : T.3 / Nguyễn Anh Thái (ch.b.), Đỗ Thanh Bình, Đặng Thanh Toán, Trần Thị Vinh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 366 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019965-019969, VNG01986.0001-0020 |
| 14 |  | Một số vấn đề về nội dung và phương pháp giảng dạy lịch sử thế giới, lớp 12 CCGD : Sách bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Anh Thái (ch.b.), Phan Ngọc Liên, Vũ Oanh,.. . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1992. - 147 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015183-015187 |
| 15 |  | Một số vấn đề về nội dung và phương pháp giảng dạy lịch sử Việt Nam, lớp 12 CCGD : Sách bồi dưỡng giáo viên PTTH / Trần Bá Đệ (ch.b.), Nguyễn An, Đinh Công Bắc,.. . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1992. - 146 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.015178-015182 |
| 16 |  | Tài liệu giảng dạy lịch sử thế giới hiện đại : Phong trào giải phóng dân tộc 1918-1985 / Nguyễn Anh Thái, Nguyễn Đình Lễ, Đặng Thanh Toán, Vũ Ngọc Oanh . - H. : Giáo dục , 1986. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.010980-010982 |
| 17 |  | Lịch sử 11 : Sách giáo viên / Nguyễn Anh Thái, Trần Văn Trị, Nguyễn Thừa Kỹ . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1991. - 162 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.014168-014172 |
| 18 |  | Lịch sử 11 : Sách giáo viên / Nguyễn Anh Thái, Trần Văn Trị, Nguyễn Thừa Kỹ . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1998. - 160 tr ; 21 cm |
| 19 |  | Lịch sử 11 / Phan Ngọc Liên, Nguyễn Anh Thái, Nguyễn Xuân Trúc, Nguyễn Thừa Hỷ . - tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 2000. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022569-022571 |
| 20 |  | Lịch sử 12 : T.1 / Nguyễn Anh Thái . - H. : Giáo dục , 1992. - 123 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.014870-014874 |
| 21 |  | Lịch sử 11 / Phan Ngọc Liên, Nguyễn Anh Thái, Nguyễn Xuân Trúc, Nguyễn Thừa Hỷ . - H. : Giáo dục , 1991. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.014178-014182 |
| 22 |  | Lịch sử thế giới hiện đại từ 1917 đến 1945 : T.1 / Nguyễn Anh Thái (ch.b.), Đỗ Thanh Bình, Vũ Ngọc Oanh, .. . - H. : Nxb. Trường Đại học sư phạm , 1995. - 178 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.018795-018799, VNG01754.0001-0011 |
| 23 |  | Lịch sử 11 / Phan Ngọc Liên, Nguyễn Anh Thái, Nguyễn Xuân Trúc, Nguyễn Thừa Hỷ . - In lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1998. - 128 tr ; 20 cm |
| 24 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự (ch.b.), Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hạnh, Trịnh Hồng Tùng . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1999. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.023527-023531, VNG02419.0001-0023 |