1 |  | Tự cắt may y phục trẻ em / Ngọc Phương . - H. : Phụ nữ , 1986. - 101tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001172 VVM.002515-002516 |
2 |  | Món nợ tình xưa : T.1 / Ngọc Phương . - Cửu Long : Nxb. Cửu Long , 1992. - 251 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015486 VNM.028012 |
3 |  | Món nợ tình xưa : T.2 / Ngọc Phương . - Cửu Long : Nxb. Cửu Long , 1992. - 215tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015487 VNM.028014 |
4 |  | Địa lý học và cách mạng khoa học kỹ thuật : Tuyển tập / Huỳnh Thị Ngọc Phương, Jean Dresch, I.P. Gerasimov,... ; Viện các khoa học về trái đất (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 146tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000619 VVM.001859-001862 VVM.002277-002281 |
5 |  | Practical English Usage / Michael Swan ; Dịch : Lê Ngọc Phương Anh,.. . - Lần thứ 2. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 658 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001996-001999 NNG00168.0001-0005 |
6 |  | Advanced grammar in use : A seft-study reference and practice book for advanced learners of English / Martin Hewings ; Chú giải : Lê Ngọc Phương Anh ; First news (ban biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 340 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVG00031.0001-0028 |
7 |  | Thuoghts & Notions : High beginning reading practice / Linda Lee, Barbara Bushby ; Lê Ngọc Phương Mai (chú giải) . - H. : Nxb. Trẻ , 2004. - 221 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002054 |
8 |  | Phép biến đổi phân tuyến tính trên trục thực và một số ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp toán sơ cấp: 60 46 01 02 / Nguyễn Ngọc Phương ; Nguyễn Văn Mậu (h.d.) . - Bình Định , 2012. - 60 tr. ; 29 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00110 |
9 |  | Hướng dẫn thiết kế - lắp ráp robot từ các linh kiện thông dụng / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2020. - 312 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037714 VNG02859.0001-0004 |
10 |  | Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Xăng dầu Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Lê Ngọc Phương Thảo ; Đỗ Huyền Trang (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 102 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00311 |
11 |  | Hệ thống điều khiển tự động khí nén / Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Trường Thịnh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 287 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015117 VVG01613.0001-0004 |
12 |  | Hướng dẫn lập trình CNC trên máy công cụ / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 263 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015119 VVG01615.0001-0004 |
13 |  | Thống kê ứng dụng trong kinh doanh / Đinh Phi Hổ (ch.b.), Võ Thị Lan, Hà Văn Sơn, Nguyễn Duy Ngọc Phương . - H. : Tài chính, 2018. - 307 tr. : minh hoạ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015159 VVG01649.0001-0002 |