1 |  | Thực hành quản lý cơ sở dữ liệu với Microsoft access 2002 / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 484 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.025523-025525 VNM.034269-034270 |
2 |  | Từ điển lệnh-tính năng và cách dùng Windows XP : A-Z / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 505 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000569-000570 VNM.035002-035009 |
3 |  | Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031512-031516 VNM.039608-039611 |
4 |  | Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031530-031534 VNM.039626-039630 |
5 |  | Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031487-031491 VNM.039636-039640 |
6 |  | Hướng dẫn cách quản lý, tổ chức các cuộc họp trong Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 151 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031492-031496 VNM.039631-039635 |
7 |  | Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031482-031486 VNM.039641-039645 |
8 |  | Hướng dẫn nối kết,tạo, in và lưu trang Web trên Internet Explorer : Thủ thuật Internet Explorer / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 118 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031497-031501 VNM.039621-039625 |
9 |  | Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031477-031481 VNM.039603-039607 |
10 |  | Kỹ thuật vẽ, thiết kế đồ hoạ và in ấn trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm Thông tin xếp giá: VND.031510-031511 |
11 |  | Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031575-031579 VNM.039593-039597 |
12 |  | Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031565-031569 VNM.039598-039602 |
13 |  | Tạo Index và xử lý màu trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 130 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031570-031574 VNM.039588-039592 |
14 |  | Thủ thuật PageMaker in ấn và các tính năng cao cấp / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 114 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031502-031506 VNM.039616-039620 |
15 |  | Tự học Illustrator 10 trong 24 giờ / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 734 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.031681-031682 |
16 |  | Xử lý bảng tính trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 136 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031507-031509 VNM.039612-039615 VNM.039815 |