1 |  | Người bạn chiến đấu Palextin / Lê Kim . - H. : Thanh niên , 1979. - 90tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006192-006193 VNM.019849-019851 |
2 |  | Cuộc hành quân thần tốc / Lê Kim . - H. : Kim Đồng , 1985. - 79tr ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Khoa học ... bịp / Lê Kim . - H. : Thanh niên , 1978. - 107tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.003341-003342 VND.004662-004663 VNM.002918-002922 |
4 |  | Một bước thất bại của bọn bành trướng Bắc Kinh / Lê Kim . - H. : Quân đội nhân dân , 1984. - 54tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007703-007704 VNM.014589-014591 |
5 |  | Kể chuyện giặc lái B.52 / Lê Kim . - H. : Quân đội nhân dân , 1977. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004001 VNM.005202-005203 VNM.013856-013857 |
6 |  | Bác Hồ tiếp xúc với tình báo phương Tây / Lê Kim . - H. : Công an Nhân dân , 2000. - 151tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.028976-028978 VNM.037205-037206 |
7 |  | Lộ nguyên hình bành trướng / Lê Kim . - H. : Quân đội nhân dân , 1979. - 86tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004739 VNM.019657-019659 |
8 |  | Nụ cười kháng chiến chống mỹ và những kỷ niệm / B.s. : Lê Kim, Phùng Văn Khai . - H. : Nxb. Phụ nữ , 2007. - 255 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.032935-032937 |
9 |  | Hướng dẫn giảng dạy kĩ thuật phổ thông lớp 2 / B.s. : Nguyễn Thị Thu Cúc, Lê Kim Tâm, Phùng Thanh Tuyết . - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013293-013295 |
10 |  | Hướng dẫn giảng dạy kĩ thuật phổ thông lớp 3 : Phần thủ công / B.s. : Lê Kim Tâm, Nguyễn Thị Thu Cúc . - H. : Giáo dục , 1990. - 83 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013344-013346 |
11 |  | Hướng dẫn giảng dạy kĩ thuật phổ thông lớp 4 : Phần thủ công / B.s. : Lê Kim Tâm, Nguyễn Thị Thu Cúc . - H. : Giáo dục , 1990. - 81 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013362-013364 |
12 |  | Tìm hiểu pháp luật về thừa kế / Lê Kim Quế, Nguyễn Lê Hưởng . - H. : Pháp lý , 1987. - 56 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011612 VNM.025562-025563 |
13 |  | Tìm hiểu bộ máy nhà nước Tòa án nhân dân / Lê Kim Quế . - H. : Pháp lý , 1982. - 135tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001190-001191 VNM.009999-010001 |
14 |  | Văn hoá dân gian - Truyền thống xã Định Tường / Biên soạn và sưu tầm : Lê Huy Trâm, Hoàng Khôi, Lê Kim Lữ . - Thanh Hoá : Sở văn hoá thông tin Thanh Hoá , 1983. - 176tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009861 |
15 |  | Thể dục 8 : Sách giáo viên / B.s : Nguyễn Mậu Loan (ch.b.), Lê Kim Dung . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1988. - 136tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.012288-012289 VNM.026534-026536 |
16 |  | Pháp lệnh thừa kế và 90 câu giải đáp / Lê Kim Quế . - H. : Pháp lý , 1990. - 87tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
17 |  | Công dân giáo dục lớp sáu : Soạn theo chương trình cập nhật hoá đã được điều chỉnh để áp dụng từ 1972 / Lê Kim Ngân, Lê Kim Ngân . - In lần thứ 5. - [S.] : [Knxb] , 1972. - 155 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009793-009794 |
18 |  | Công dân giáo dục lớp chín : Soạn theo chương trình cập nhật hoá / Lê Kim Ngân . - In lần thứ 5. - S. : [Knxb] , 1972. - 123 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.009796 |
19 |  | Công dân giáo dục lớp mười một : Đệ nhị / Lê Kim Ngân . - S. : [Knxb] , 1971. - 179 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.009795 |
20 |  | Tính chất lý hóa học các chất vô cơ : 106 nguyên tố hóa học. Cẩm nang tra cứu cho học sinh, sinh viên, kỹ sư, giáo viên PTTH.. / R.A. Liđin, V.A Molosco, L.L Anđseeva ; Dịch : Lê Kim Long,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 638tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.024508-024512 VNG02467.0001-0010 VNM.033313-033317 |
21 |  | Địa danh về Hồ Chí Minh / Bùi Thiết (ch.b.), Lê Kim Dung, Nguyễn Chí Thắng . - H. : Thanh niên , 1999. - 367tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029406-029408 |
22 |  | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần / B.s. : Quốc Chấn (ch.b.), Lê Kim Lữ, Cẩm Hương . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 112tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030315-030317 VNM.038458-038459 |
23 |  | Hồ Chí Minh với quan hệ ngoại giao Việt-Pháp thời kỳ 1945-1946 / Lê Kim Hải . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 181tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030937 |
24 |  | 365 câu tiếng phổ thông Trung Quốc cho người Việt Nam tự học / Lê Kim Ngọc Tuyết . - Tái bản lần 2. - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 218tr ; 20cm Thông tin xếp giá: N/H.000049-000050 |