Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  26  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Preparation course for the TOEFL test : V.A / Deborah Phillip ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi TOEFL )
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 2 Cambridge practice test for IELTS 1 : Self - study / Vanessa Jakeman, Clare MeDowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 160 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000221-000223
                                         NNM.001367-001368
  • 3 Passport to IELTS / Diana Hopkins, Mark Nettle ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 196 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS )
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 4 Insight into IELTS / Vanessa Jakeman, Clare Mc Dowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 289 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000046-000048
                                         NNM.001375-001376
  • 5 Prepare for IELTS : Academic Modules : Practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test / Vanessa Todd, Penny Cameron ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 255 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000043-000045
                                         NNM.001377-001378
  • 6 Prepare for IELTS : General training modules : Practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test / Penny Cameron, Vanessa Todd ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 221 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001157-001159
                                         NNM.001379-001380
  • 7 Pronunciation plus : Practice through interaction / Martin Hewings, Sharon Goldstein ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 229 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000498-000500
                                         NNG00123.0001-0003
  • 8 Phrasal verb organiser : Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh : With mini - dictionary / John Flower, Jimmie Hill ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001908-001910
                                         NNM.001402-001403
  • 9 Clear Speech : Pronunciation and listening comprehension in North American English / Judy B. Gilbert ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2 nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 228p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000478-000480
                                         NNM.001404-001405
  • 10 Let's Talk : Activities for intermediate students : Thực hành nghe nói tiếng Anh trình độ trung cấp / Leo Jones ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 295 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 11 Speak up : Conversation for cross culture al commucication : Luyện kỹ năng đàm thoại trong giao tiếp luyện văn hoá / Bev Kusuya, Naoko Ozeki ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 250 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000461-000463
                                         NNM.001410-001411
  • 12 CAE practice tests : B.2 : Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate / Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 20 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000181-000183
                                         NNM.001414-001415
  • 13 Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh / Patricia Ackert ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 235 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000801-000803
                                         NNM.001418-001419
  • 14 Learn to listen; Listen to learn : An advanced ESL / EFL lecture comprehension and Note - taking textbook: Luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú / Ronis Lebauer ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 268 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000659-000661
                                         NNM.001420-001421
  • 15 Interactive listening on campus : Authentic academic mini - lectures : Luyện kỹ năng nghe học thuật / Gary James ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 255 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000656-000658
                                         NNM.001422-001423
  • 16 Active listening : Expanding : Understanding through content : luyện kỹ năng nghe tiếng Anh / Marc Helgesen, Stevent Brown, Dorolyn Smith ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 341 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000662-000664
                                         NNM.001424-001425
  • 17 On the air ! : Listening to radio talk: Bản tin qua đài / Catherine Sadow, Edgar Sather ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 222 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000682-000684
                                         NNM.001428-001429
  • 18 Preparation course for the TOEFL test / Deborah Phillip ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi TOEFL )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000207-000209
                                         NNM.001365
  • 19 Cambridge practice test for IELTS 1 : Self - study : V.B : Practice test / Vanessa Jakeman, Clare MeDowell ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 242 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS )
    20 CAE practice tests : Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate : B.3: CAE Practice tets 3 / Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 186tr ; 20 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000184-000186
                                         NNM.001416-001417
  • 21 Phrasal verb organiser : With mini-dictionary. Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh / John Flower ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001714-001718
                                         NNM.002265-002269
  • 22 Talking topic : Luyện kỹ năng nói tiếng Anh / Gaynor Ramsey, Virginia Locastro ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 109 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: NNG00227.0001-0040
  • 23 Idioms organiser : Organised by metaphor topic and key word / Ton Wright ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 452 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001076-001079
                                         NNM.001891-001894
  • 24 Writing skills : Trình độ sơ cấp / Anne Parry, Sharon Hartle, Mark Bartram ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 152 tr ; 21 cm. - ( Penguin elementary )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001488-001490
                                         NNG00171.0001-0005
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.701.037

    : 948.705