1 |  | Listening to news reports : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 94 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000745-000746 NNM.001025-001026 |
2 |  | Vocabulary commonly used in travelling / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 76 tr ; 14 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001608-001609 NNM.001083-001085 |
3 |  | Vocabulary commonly used in newspaper / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 74 tr ; 14 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001610-001611 NNM.001086-001088 |
4 |  | Học từ vựng kinh tế và thương mại tiếng Anh / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 100 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002026-002037 NNM.001765-001774 |
5 |  | Học nhanh đàm thoại tiếng Anh bằng tranh / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001531-001535 NNM.002083-002087 |
6 |  | 2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 492 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001461-001465 NNM.002093-002097 |
7 |  | Để nói tiếng Anh tự nhiên / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 245 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001709-001713 NNM.002255-002259 |
8 |  | Listen and hear : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 155 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000953-000957 NNM.001803-001807 NNM.002025-002029 |
9 |  | Listen and hear : T.1 : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 159 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000958-000964 NNM.001808-001815 |
10 |  | In their own words : Luyện kỹ năng nghe hiểu / Tom Boy ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 84 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000749-000750 NNM.000952-000954 |
11 |  | Soundings : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Jan Bell ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000751-000753 |
12 |  | Face the issues : Nghe tin qua đài / Carol Numrich ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 160 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000743-000744 NNM.001030-001032 |
13 |  | Progressive listening : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / John Pidcock ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000747-000748 NNM.001027-001029 |
14 |  | Tài liệu luyện thi TOEFL : Listening / Milada Broukal ; Dịch : Lê Huy Lâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000210-000211 NNM.001022-001024 |
15 |  | Business listening tasks : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Patrick Hanks, Jim Corbett ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 228 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000865-000866 NNM.000955-000957 |
16 |  | Focus on listening : A high-beginning listening text / Patricia Kaye Flanigan ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 208 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000765-000766 NNM.000964-000966 |
17 |  | Study listening : Phương pháp nghe hiểu các bài giảng và bài nói chuyện bằng tiếng Anh / Tony Lynch ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 188 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000754-000755 NNM.000970-000972 |
18 |  | Intermediate listening : Bài tập luyện nghe tiếng Anh, trình độ trung cấp / Simon Brewster ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000756-000757 NNM.000982-000983 |
19 |  | Focus on grammar : A basic course, trình độ sơ cấp / Irene E. Schoenberg ; Dịch : Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 464 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000566-000571 NNM.000986-000987 |
20 |  | Focus on grammar : An intermadiate course, trình độ trung cấp / Marjorie Fuchs, Miriam Westheimer, Margaret Bonner ; Dịch : Lê Huy Lâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 328 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000576-000578 N/400/A.002010-002012 NNM.000990-000991 |
21 |  | Focus on grammar, workbook : An intermediate course, trình độ trung cấp / Marjorie Fuchs ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 216 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000579-000581 NNM.000992-000993 |
22 |  | Focus on grammar, workbook : A high-intermediate course, trình độ nâng cao / Marjorie Fuchs, Margaret Bonner ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 236 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000585-000586 NNM.000996-000997 |
23 |  | Focus on grammar : An advanced course, trình độ cao cấp / Jay Maurer ; Dịch : Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 336 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000587-000588 NNM.000998-000999 |
24 |  | Focus on grammar, workbook : An advanced course, trình độ cao cấp / Rachel Spack Koch ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 240 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000589-000594 NNM.001000 |