THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  87  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 In their own words : Luyện kỹ năng nghe hiểu / Tom Boy ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 84 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000749-000750, NNM.000952-000954
  • 2 Soundings : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Jan Bell ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 128 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000751-000753
  • 3 Face the issues : Nghe tin qua đài / Carol Numrich ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 160 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000743-000744, NNM.001030-001032
  • 4 Progressive listening : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / John Pidcock ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 136 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000747-000748, NNM.001027-001029
  • 5 Listening to news reports : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 94 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000745-000746, NNM.001025-001026
  • 6 Tài liệu luyện thi TOEFL : Listening / Milada Broukal ; Dịch : Lê Huy Lâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 180 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000210-000211, NNM.001022-001024
  • 7 Business listening tasks : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Patrick Hanks, Jim Corbett ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 228 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000865-000866, NNM.000955-000957
  • 8 Focus on listening : A high-beginning listening text / Patricia Kaye Flanigan ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 208 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000765-000766, NNM.000964-000966
  • 9 Study listening : Phương pháp nghe hiểu các bài giảng và bài nói chuyện bằng tiếng Anh / Tony Lynch ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 188 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000754-000755, NNM.000970-000972
  • 10 Intermediate listening : Bài tập luyện nghe tiếng Anh, trình độ trung cấp / Simon Brewster ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 112 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000756-000757, NNM.000982-000983
  • 11 Focus on grammar : A basic course, trình độ sơ cấp / Irene E. Schoenberg ; Dịch : Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 464 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000566-000571, NNM.000986-000987
  • 12 Focus on grammar : An intermadiate course, trình độ trung cấp / Marjorie Fuchs, Miriam Westheimer, Margaret Bonner ; Dịch : Lê Huy Lâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 328 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000576-000578, N/400/A.002010-002012, NNM.000990-000991
  • 13 Focus on grammar, workbook : An intermediate course, trình độ trung cấp / Marjorie Fuchs ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 216 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000579-000581, NNM.000992-000993
  • 14 Focus on grammar, workbook : A high-intermediate course, trình độ nâng cao / Marjorie Fuchs, Margaret Bonner ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 236 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000585-000586, NNM.000996-000997
  • 15 Focus on grammar : An advanced course, trình độ cao cấp / Jay Maurer ; Dịch : Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 336 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000587-000588, NNM.000998-000999
  • 16 Focus on grammar, workbook : An advanced course, trình độ cao cấp / Rachel Spack Koch ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 240 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000589-000594, NNM.001000
  • 17 Intermediate listening comprehension : Understanding and recalling spoken English / Patricia Dunkel, Phyllis L. Lim ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Second edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 164 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000713-000714, NNM.001007-001009
  • 18 Advanced listening comprehension : Developing listening and note-talking skills / Patricia Dunkel, Frank Pialorsi ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 188 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000711-000712, NNM.001073-001075
  • 19 The article book : Practice toward mastering a, an and the / Tom Cole ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 176 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000408-000412, NNM.001005-001006, NNM.001400-001401
  • 20 Testing your grammar : Bài tập ngữ pháp tiếng Anh thực hành / Sussan M. Reinhart ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 200 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000621-000622, NNM.001001-001003
  • 21 New international business English : Communication skills in English for business purposes / Leo Jones, Richard Alexander ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 352 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000861-000862, NNM.001013-001015
  • 22 New international business English, workbook : Communication skills in English for business purposes / Leo Jones, Richard Alexander ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 244 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000863-000864, NNM.001016-001018
  • 23 Listen first : Focused listening tasks for beginners / Jayme Adelson ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 120 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000739-000740, NNM.001067-001069
  • 24 Vocabulary commonly used in travelling / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 76 tr ; 14 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001608-001609, NNM.001083-001085
  •     Trang: 1 2 3 4