| 1 |  | Developing skills : With Exercises And Key : Song ngữ / L.G. Alexander ; Trần Trọng Hải (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 305 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000276-000280, NVG00008.0001-0009 |
| 2 |  | Practice and Progress : New concept English, song ngữ / L.G. Alexander ; Nguyễn Vũ Văn (dịch và giảng) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 364 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000256-000258, NNG00026.0001-0003 |
| 3 |  | 90 bài học Anh ngữ (tự học trong 90 ngày) : T.1 / Michel Savio, J. Berman, M. Marcheteau ; Hoàng Mai Tâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 120 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000438-000442, NNG00027.0001-0003 |
| 4 |  | 90 bài học Anh ngữ : tự học trong 90 : T.3 / Michel Savio, J. Berman, M. Marcheteau ; Hoàng Tâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000448-000452, NNG00029.0001-0003 |
| 5 |  | Essential Grammar in Use / Raymond Murphy ; Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 272 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001907, NNG00031.0001-0003 |
| 6 |  | Sử dụng tiếng Anh căn bản : Giúp tự học đơn giản và tiện dụng giải quyết các khó khăn sửa các lỗi / Michael Swan ; Lâm Lý Chi (dịch và chủ giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 370 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000626-000628, NNG00032.0001-0007 |
| 7 |  | A Practical English Grammar : song ngữ, tập 1 / A.J. Thomson, A.V. Martinet ; Vũ Thị Phương Anh (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trường Đại học Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 622 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000192-000195, NNG00033.0001-0002 |
| 8 |  | Văn phạm Anh văn căn bản : song ngữ / Michael Swan ; Phan Hồng Luân Vũ (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : , 1993. - 558 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000638-000640, NNG00034.0001-0002 |
| 9 |  | Cách dùng giới từ Anh ngữ / Trần Văn Điền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 243 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000300-000301, N/400/A.001773, N/400/A.001945, NNG00036.0001 |
| 10 |  | Cách dùng các thì Anh ngữ / Trần Văn Điền . - Tp. Hồ Chí Minh : , 1993. - 136 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001290, N/400/A.001770, NNG00038.0001-0006 |
| 11 |  | Luyện dịch tiếng Anh và tìm hiểu văn chương Anh / Đắc Sơn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 407 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000555-000557, NNG00039.0001-0006 |
| 12 |  | Viết thư doanh nghiệp bằng phương pháp hay nhất / Andrea B. Geffner ; Dịch : Đức Trọng,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1992. - 240 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000026-000028, NNG00057.0001-0003 |
| 13 |  | Listen to me / Barbara H. Foley . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 140 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000643-000647, NNG00058.0001-0003 |
| 14 |  | Now hear this / Barbara H. Foley . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1994. - 190 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000651-000655, NNG00059.0001-0003 |
| 15 |  | Facts and Figures : Basic reading Practice / Patricia Ackert, Preparedby, Đặng Tuấn Anh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 333 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000486-000488, NNG00062.0001-0003, NNM.000855-000856 |
| 16 |  | Giai thoại vui tiếng Anh-Mỹ : Tiếng Anh thực hành / L.A. Hill ; Kim Tiến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 312 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000361-000365, NNG00064.0001-0002 |
| 17 |  | Tiếng Anh dành cho người dịch thuật / Ninh Hùng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000321-000325, N/400/A.001778, NNG00068.0001-0003 |
| 18 |  | Streamline English : Departures, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 375 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000116-000119, N/400/A.001775, NNG00069.0001-0003 |
| 19 |  | Streamline English : Connections, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney ; Trần Huỳnh Phúc (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 359 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000384-000388, NNG00070.0001-0003 |
| 20 |  | Streamline English : Directions, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 685 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000144-000148, NNG00071.0001-0003 |
| 21 |  | Streamline English : Student's book-workbook-speechwork: Destinations, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 615 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000139-000143, NNG00072.0001-0003 |
| 22 |  | Interchange : English for international communication : Student's book 1, song ngữ / Jack C. Richards, ... ; Dịch và chú giải : Phạm Thúy Uyển , .. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 270 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000166-000170, NNG00073.0001-0003 |
| 23 |  | Interchange : English for international communication: Student's book 2, song ngữ / Jack C. Richards, ... ; Dịch và chú giải : Hoàng Xuân Minh, Hoàng Văn Lộc ; Nguyễn Văn Công . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 149 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000171-000175, NNG00074.0001-0003 |
| 24 |  | Truyện hay quốc tế : T.1 : Luyện từ vựng và kỹ năng đàm thoại / Arlo T. Jansson, Đức Tài . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1993. - 147 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000829-000831, NNG00082.0001-0002 |