1 |  | Thành phố chưa dừng chân : Thơ / Giang Nam . - H. : Tác phẩm mới , 1985. - 74tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010165-010166 VNM.023366-023368 |
2 |  | Hạnh phúc từ nay : Thơ / Giang Nam . - In lần 1. - H. : Tác phẩm mới , 1978. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003321-003322 VNM.003784-003786 |
3 |  | Trên tuyến lửa : Tập bút ký và truyện ngắn về Long An / Giang Nam . - Long An : Nxb. Sở Văn hoá thông tin Long An , 1984. - 79 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009055-009056 VNM.017858-017860 |
4 |  | Các nhà văn Việt Nam thời đi học đã học văn... / Giang Nam, Vũ Cao, Lê Hoài Nam,.. . - Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa , 2002. - 255tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.027823-027826 VNM.036433-036437 |
5 |  | Sáu trăm năm Nguyễn Trãi : Thơ, văn / Phạm Văn Đồng, Giang Nam, Lê Trí Viễn.. . - H. : Tác phẩm mới , 1980. - 192tr.: hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
6 |  | ánh sáng và trang viết : Thơ văn / Nguyễn Đình Thi, Giang Nam, Anh Đức,.. . - H. : Nxb. Tác phẩm mới , 1981. - 250tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000103 VVM.001058-001059 |
7 |  | Giáo dục quốc phòng 10 : Sách giáo viên / Nguyễn Quốc Dũng, Đoàn Khá, Quách Giang Nam,.. . - H. : Giáo dục , 1991. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017005-017009 |
8 |  | Càn Long du Giang Nam (Thiếu Lâm Trường hận) : T.1 / Thanh Phong (dịch) . - H. : Văn học , 1999. - 439tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029697-029698 VNM.037921-037923 |
9 |  | Càn Long du Giang Nam (Thiếu Lâm Trường hận) : T.2 / Thanh Phong (dịch) . - H. : Văn học , 1999. - 437tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029699-029700 VNM.037918-037920 |
10 |  | Thơ Giang Nam trong thơ kháng chiến giai đoạn 1945-1975 : Luận văn Thạc sỹ Ngữ văn : Chuyên ngành Văn học Việt Nam: 60 22 01 21 / Đào Tấn Trực ; Nguyễn Thi Thu Trang (h.d.) . - Bình Định , 2013. - 99 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV23.00215 |
11 |  | Thế giới nghệ thuật trong trường ca Giang Nam : Đề án Thạc sĩ ngành Văn học Việt Nam / Nguyễn Thị Châm ; Chu Lê Phương (h.d.) . - Bình Định , 2023. - 111 tr. ; 30 cm + 1 bảng tóm tắt Thông tin xếp giá: LV23.00404 |