| 1 |  | Văn phạm Anh ngữ nâng cao / Nguyễn Vũ Văn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1992. - 555 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000812, N/400/A.001739-001740, NNM.000881-000882 |
| 2 |  | Bài tập văn phạm Anh ngữ nâng cao / Nguyễn Vũ Văn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1992. - 385 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000698-000700, NNM.000873-000874 |
| 3 |  | 40 bài luận Anh văn : Luyện thi đại học và cao đẳng / Nguyễn Hoàng Ngọc, Nguyễn Văn Lý . - Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa , 1996. - 84 tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000774-000775 |
| 4 |  | Focus on grammar : A high-intermediate course, trình độ nâng cao / Marjorie Fuchs, Margaret Bonner . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 352 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000582-000584, NNM.000994-000995 |
| 5 |  | Focus on grammar, workbook : A high-intermediate course, trình độ nâng cao / Marjorie Fuchs, Margaret Bonner ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 236 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000585-000586, NNM.000996-000997 |
| 6 |  | Focus on grammar : An advanced course, trình độ cao cấp / Jay Maurer ; Dịch : Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 336 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000587-000588, NNM.000998-000999 |
| 7 |  | Focus on grammar, workbook : An advanced course, trình độ cao cấp / Rachel Spack Koch ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 240 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000589-000594, NNM.001000 |
| 8 |  | Guide to writing : Trình độ nâng cao và đại học / Philip Leetch ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000806-000807, NNM.001154, NNM.001156 |
| 9 |  | Sử dụng từ vựng trong giao tiếp tiếng Pháp : Trình độ nâng cao (C) / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/F.000053-000054, NNM.001201-001203 |
| 10 |  | Nam Cao toàn tập : T.1 / Hà Minh Đức (sưu tầm và giới thiệu) . - H. : Văn học , 1999. - 531 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021398-021399, VNM.032325-032326 |
| 11 |  | Nam Cao toàn tập : T.3 / Hà Minh Đức (sưu tầm và giới thiệu) . - H. : Văn học , 1999. - 790 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021402-021403, VNM.032329-032330 |
| 12 |  | Tuyển tập Nam Cao / Nam Cao . - H. : Văn học , 1999. - ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.029553-029554, VNM.032289-032290, VNM.037764-037766 |
| 13 |  | Giải tích : Giáo trình toán cao cấp : Dùng cho nhóm ngành kinh tế / Nguyễn Bác Văn, Nguyễn Văn Thêm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 326 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.021393-021394 |
| 14 |  | Bài tập toán cao cấp : Dùng cho nhóm ngành kinh tế / Trần Văn Hạo, Nguyễn Bác Văn, Nguyễn Văn Thêm, Nguyễn Văn Tấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 296 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.021395 |
| 15 |  | Văn Cao cuộc đời và tác phẩm . - H. : Văn học , 1998. - 442 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.021555-021556, VNM.031063-031065 |
| 16 |  | Adobe Photoshop những bài thực hành nâng cao / Vn-Guide (dịch) . - H. : Thống kê , 1999. - 503 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021783-021785, VNM.031115-031116 |
| 17 |  | Bài tập toán cao cấp : T.2 : Phép giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đỉnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - H. : Giáo dục, 2000. - 256 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021658-021660, VNG02271.0001 |
| 18 |  | Đồ hoạ vi tính ADOBE PHOTOSHOP phần nâng cao / Phạm Quang Huy, Phạm Ngọc Hưng, Phạm Đức Hiểu . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1995. - 543 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021624-021625, VNM.031208-031210 |
| 19 |  | Hướng dẫn sử dụng Microsoft word 97 toàn tập : T.3 : Trình độ từ sơ cấp đến nâng cao / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1997. - 1315 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002388-002390, VVM.003256-003257 |
| 20 |  | Nam Cao về tác gia tác phẩm / Bích Thu (tuyển chọn và giới thiệu) . - Xb. lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1999. - 595 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002397-002399, VVM.003262-003263 |
| 21 |  | Microsoft word 2000 : T.2 : Thực hành và ứng dụng : Từ căn bản đến nâng cao / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1999. - 944 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002378-002380, VVM.003246-003247 |
| 22 |  | Tin học đại cương nâng cao : Dùng cho sinh viên ngành công nghệ thông tin và các chuyên ngành ứng dụng tin học / Hoàng Kiếm, Đỗ Văn Nhơn, Lê Hoài Bắc, Phạm Nguyễn Anh Huy . - H. : Giáo dục , 1998. - 323 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002409-002413, VVG00310.0001-0005 |
| 23 |  | 125 bài văn : Dùng cho học sinh lớp 11 và 12, luyện thi tú tài-cao đẳng và đại học / Nguyễn Xuân Lạc, Lê Đức Hạnh, Hoàng Kiều,.. . - Lần xuất bản thứ 3. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 1999. - 589 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021691-021693, VNM.031262-031268 |
| 24 |  | Triết học Mác-Lênin : T.1 : Dùng trong trường Đại học - Cao đẳng từ năm học 1991-1992 / Vũ Ngọc Pha (ch.b.) . - Xb. lần thứ 2, có sửa đổi bổ sung. - H. : Bộ giáo dục và Đào tạo , 1992. - 218 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.014993-014997 |