1 |  | Từ điển thể thao / Bùi Xuân Mỹ, Phạm Minh Thảo . - H. : Văn hóa Thông tin , 2000. - 1039tr ; 24cm Thông tin xếp giá: N/TD.000597-000599 VVM.003874-003876 VVM.004980 |
2 |  | Đình chùa, lăng tẩm nổi tiếng Việt Nam / Trần Mạnh Thường, Bùi Xuân Mỹ . - H. : Văn hoá thông tin , 1999. - 960 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021607 VNM.031158-031159 |
3 |  | Almanach kiến thức văn hóa / Trần Mạnh Thường, Bùi Xuân Mỹ, Phạm Minh Thảo . - H. : Văn hoá Thông tin , 1999. - 283 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021610-021611 VNM.031160-031162 |
4 |  | Thành hoàng Việt Nam : T.2 / Phạm Minh Thảo, Trần Thị An, Bùi Xuân Mỹ . - H. : Văn hoá Thông tin , 1997. - 624 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020213 VNM.029866 |
5 |  | Lễ tục trong gia đình người Việt / Bùi Xuân Mỹ . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 352tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.024221-024225 VNM.033097-033101 |
6 |  | Một thế kỷ văn minh nhân loại / B.s : Nguyễn Kiều Liên, Bùi Xuân Mỹ, Phạm Minh Thảo, Trần Mạnh Thường . - H. : Văn hóa Thông tin , 1999. - 837tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.024918-024920 VNM.033678-033679 |
7 |  | 12 con giáp / B.s. : Vũ Ngọc Khánh, Trần Mạnh Thường (ch.b.), Bùi Xuân Mỹ,.. . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 1998. - 994tr : ảnh, hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027267-027268 |
8 |  | Thành hoàng Việt Nam : T.1 / Phạm Minh Thảo, Trần Thị An, Bùi Xuân Mỹ . - H. : Văn hoá thông tin , 1997. - 624 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020212 VNM.029865 |
9 |  | 501 công thức pha chế nước hoa quả và cocktail không cồn rượu / Bùi Xuân Mỹ (biên dịch) . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 391tr ; 19cm. - ( Văn hóa ẩm thực thế giới ) Thông tin xếp giá: VND.031469-031470 VNM.039576-039577 |